- 面diện(khuôn mặt (tượng hình))
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
trai đẹp hầu hạ (nhân tình trai của phụ nữ quyền quý)
Diện thủ là nam sủng của phụ nữ quý tộc thời cổ đại.
trai bao; nam nhân được nuôi dưỡng để phục vụ tình dục (cho phụ nữ quyền quý)
Anh ta là một gigolo.
trai đẹp hầu hạ (nhân tình trai của phụ nữ quyền quý)
Diện thủ là nam sủng của phụ nữ quý tộc thời cổ đại.
trai bao; nam nhân được nuôi dưỡng để phục vụ tình dục (cho phụ nữ quyền quý)
Anh ta là một gigolo.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
Cái đầu gồm mái tóc phía trên và khuôn mặt bên dưới — hình ảnh tượng hình của đầu người.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
Cái đầu gồm mái tóc phía trên và khuôn mặt bên dưới — hình ảnh tượng hình của đầu người.
trai đẹp hầu hạ (nhân tình trai của phụ nữ quyền quý)
trai đẹp hầu hạ (nhân tình trai của phụ nữ quyền quý)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.