Vebb, Webber hoặc Weber (họ người)
中一个人的名字或姓氏yī gè rén de míngzi huò xìngshi
Weber là một nhà xã hội học nổi tiếng.
vêbe (đơn vị từ thông, Wb)
中测量磁通的单位cèliàng císhuài de dānyuán
Weber là đơn vị của từ thông.
Vebb, Webber hoặc Weber (họ người)
中一个人的名字或姓氏yī gè rén de míngzi huò xìngshi
Weber là một nhà xã hội học nổi tiếng.
vêbe (đơn vị từ thông, Wb)
中测量磁通的单位cèliàng císhuài de dānyuán
Weber là đơn vị của từ thông.
Vebb, Webber hoặc Weber (họ người)
Vebb, Webber hoặc Weber (họ người)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.