- 月nguyệt(thịt (bộ nhục viết như trăng))
- 卩tiết(người quỳ gối, phục tùng)
- 又hựu(bàn tay, hành động)
Bàn tay ép người quỳ gối mặc áo vào thân — đó là phục tùng, là mặc (服).
trang phục truyền thống Hàn Quốc; hanbok
Cô ấy mặc bộ hanbok rất đẹp.
trang phục truyền thống Hàn Quốc; hanbok
Cô ấy mặc bộ hanbok rất đẹp.
Bàn tay ép người quỳ gối mặc áo vào thân — đó là phục tùng, là mặc (服).
Bàn tay ép người quỳ gối mặc áo vào thân — đó là phục tùng, là mặc (服).
trang phục truyền thống Hàn Quốc; hanbok
trang phục truyền thống Hàn Quốc; hanbok
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.