Từ vựng theo HSK
Ngữ pháp theo HSK
Từ vựng theo chủ đề
chứa đựng; ẩn giấu (văn)
Cô ấy che giấu rất nhiều bí mật.
// NGHĨA CHÍNHchứa đựng; ẩn giấu (văn)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.