nút điều âm (organ); khóa âm (nhạc cụ)
Cây đàn ống này có nhiều âm xuyên.
nút điều âm (organ); khóa âm (nhạc cụ)
Cây đàn ống này có nhiều âm xuyên.
nút điều âm (organ); khóa âm (nhạc cụ)
nút điều âm (organ); khóa âm (nhạc cụ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.