- ⺈đao(dao (biến thể))
- 巴ba(mong mỏi, dính chặt)
Sắc đẹp như con dao sắc bén khiến người ta dính chặt, không rời mắt được.
âm sắc; màu âm
Âm sắc của cây vĩ cầm này rất hay.
âm sắc; màu sắc âm thanh; timbre
âm thanh; tiếng; giọng; âm
Âm sắc của cây đàn guitar này rất hay.
âm sắc; màu âm
Âm sắc của cây vĩ cầm này rất hay.
âm sắc; màu sắc âm thanh; timbre
âm thanh; tiếng; giọng; âm
Âm sắc của cây đàn guitar này rất hay.
Sắc đẹp như con dao sắc bén khiến người ta dính chặt, không rời mắt được.
Sắc đẹp như con dao sắc bén khiến người ta dính chặt, không rời mắt được.
âm sắc; màu âm
âm sắc; màu âm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.