- 长trường(tóc dài, người già (tượng hình))
Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.
độ dài âm; trường độ âm thanh
Độ dài âm thanh này là bao nhiêu?
độ dài của nốt nhạc; trường độ âm thanh
Độ dài của nốt nhạc này là bao nhiêu?
độ dài âm; trường độ âm thanh
Độ dài âm thanh này là bao nhiêu?
độ dài của nốt nhạc; trường độ âm thanh
Độ dài của nốt nhạc này là bao nhiêu?
Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.
Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.
độ dài âm; trường độ âm thanh
độ dài âm; trường độ âm thanh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.