- 高cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
cao độ âm thanh; cao độ (âm nhạc)
Âm cao này hơi thấp.
âm thanh; tiếng; giọng; âm
Âm cao của chữ này là bao nhiêu?
cao độ âm thanh; cao độ (âm nhạc)
Âm cao này hơi thấp.
âm thanh; tiếng; giọng; âm
Âm cao của chữ này là bao nhiêu?
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
cao độ âm thanh; cao độ (âm nhạc)
cao độ âm thanh; cao độ (âm nhạc)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.