- 頁hiệt(đầu người (tượng hình))
Chữ 頁 vẽ hình đầu người, nên mang nghĩa trang giấy như một mặt người.
đá phiến sét; đá phiến
Đá phiến sét là một loại đá trầm tích.
đá phiến sét; đá phiến
Đá phiến sét là một loại đá trầm tích.
Chữ 頁 vẽ hình đầu người, nên mang nghĩa trang giấy như một mặt người.
Chữ 頁 vẽ hình đầu người, nên mang nghĩa trang giấy như một mặt người.
đá phiến sét; đá phiến
đá phiến sét; đá phiến
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.