- 頁hiệt(đầu người (tượng hình))
Chữ 頁 vẽ hình đầu người, nên mang nghĩa trang giấy như một mặt người.
khí đá phiến; khí shale
Khí đá phiến là một loại khí tự nhiên.
khí đá phiến; khí shale
Khí đá phiến là một loại khí tự nhiên.
Chữ 頁 vẽ hình đầu người, nên mang nghĩa trang giấy như một mặt người.
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
Chữ 頁 vẽ hình đầu người, nên mang nghĩa trang giấy như một mặt người.
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
khí đá phiến; khí shale
khí đá phiến; khí shale
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.