- 頁hiệt(đầu người (tượng hình))
Chữ 頁 vẽ hình đầu người, nên mang nghĩa trang giấy như một mặt người.
trang web
Thiết kế của trang này rất tốt.
trang; lá (cây)
Xin hãy làm mới trang này.
trang web
Thiết kế của trang này rất tốt.
trang; lá (cây)
Xin hãy làm mới trang này.
Chữ 頁 vẽ hình đầu người, nên mang nghĩa trang giấy như một mặt người.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
Chữ 頁 vẽ hình đầu người, nên mang nghĩa trang giấy như một mặt người.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
trang web
trang web
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.