- 頁hiệt(đầu, trang)
- 丁đinh(cái đinh)
Đỉnh đầu như cái đinh đóng thẳng trên phần cao nhất của cơ thể.
sang nhượng (cửa hàng, hợp đồng thuê); tiếp quản (từ người thuê trước) (gốc tiếng Quảng)
sang nhượng (cửa hàng, hợp đồng thuê); tiếp quản (từ người thuê trước) (gốc tiếng Quảng)
Đỉnh đầu như cái đinh đóng thẳng trên phần cao nhất của cơ thể.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
Đỉnh đầu như cái đinh đóng thẳng trên phần cao nhất của cơ thể.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
sang nhượng (cửa hàng, hợp đồng thuê); tiếp quản (từ người thuê trước) (gốc tiếng Quảng)
sang nhượng (cửa hàng, hợp đồng thuê); tiếp quản (từ người thuê trước) (gốc tiếng Quảng)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.