- 頁hiệt(đầu, trang)
- 丁đinh(cái đinh)
Đỉnh đầu như cái đinh đóng thẳng trên phần cao nhất của cơ thể.
cãi lại; chống đối (người trên)
cãi lại; chống đối (người trên)
Đỉnh đầu như cái đinh đóng thẳng trên phần cao nhất của cơ thể.
Tay đập mạnh như đứa trẻ nghịch ngợm húc đầu vào tường.
Đỉnh đầu như cái đinh đóng thẳng trên phần cao nhất của cơ thể.
Tay đập mạnh như đứa trẻ nghịch ngợm húc đầu vào tường.
cãi lại; chống đối (người trên)
cãi lại; chống đối (người trên)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.