- 頁hiệt(đầu, trang)
- 丁đinh(cái đinh)
Đỉnh đầu như cái đinh đóng thẳng trên phần cao nhất của cơ thể.
thanh đỉnh; cần đẩy trên cùng
Cái thanh đẩy này rất chắc chắn.
thanh đội; cần đẩy đỉnh
thanh đỉnh; cần đẩy trên cùng
Cái thanh đẩy này rất chắc chắn.
thanh đội; cần đẩy đỉnh
Đỉnh đầu như cái đinh đóng thẳng trên phần cao nhất của cơ thể.
Cây gỗ thẳng đứng như thân khô tạo thành cái cán, cái cột.
Đỉnh đầu như cái đinh đóng thẳng trên phần cao nhất của cơ thể.
Cây gỗ thẳng đứng như thân khô tạo thành cái cán, cái cột.
thanh đỉnh; cần đẩy trên cùng
thanh đỉnh; cần đẩy trên cùng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.