- 頁hiệt(đầu, trang)
- 丁đinh(cái đinh)
Đỉnh đầu như cái đinh đóng thẳng trên phần cao nhất của cơ thể.
miền bắc Đài Loan (tiếng Đài Loan)
miền bắc Đài Loan (tiếng Đài Loan)
Đỉnh đầu như cái đinh đóng thẳng trên phần cao nhất của cơ thể.
Cảng là nơi nước chảy vào ngõ ngách giữa các con tàu neo đậu.
Đỉnh đầu như cái đinh đóng thẳng trên phần cao nhất của cơ thể.
Cảng là nơi nước chảy vào ngõ ngách giữa các con tàu neo đậu.
miền bắc Đài Loan (tiếng Đài Loan)
miền bắc Đài Loan (tiếng Đài Loan)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.