- 頁hiệt(đầu, trang)
- 丁đinh(cái đinh)
Đỉnh đầu như cái đinh đóng thẳng trên phần cao nhất của cơ thể.
van đỉnh; van trên cùng
Cái van trên này bị hỏng rồi.
van đỉnh; van đầu
van đỉnh; van trên cùng
Cái van trên này bị hỏng rồi.
van đỉnh; van đầu
Đỉnh đầu như cái đinh đóng thẳng trên phần cao nhất của cơ thể.
Đỉnh đầu như cái đinh đóng thẳng trên phần cao nhất của cơ thể.
van đỉnh; van trên cùng
van đỉnh; van trên cùng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.