- 川xuyên(dòng sông chảy xuôi)
- 頁hiệt(đầu người)
Đầu người thuận theo dòng sông chảy xuôi — ý nghĩa thuận chiều, không chống cưỡng.
sinh thường; sinh tự nhiên (không biến chứng)
Cô ấy đã sinh thường một em bé khỏe mạnh.
sinh thường; sinh tự nhiên (không phẫu thuật)
Cô ấy sinh thường một em bé khỏe mạnh.
sinh thường; sinh thuận (đẻ tự nhiên, không can thiệp y tế)
sinh thường; sinh tự nhiên (không biến chứng)
Cô ấy đã sinh thường một em bé khỏe mạnh.
sinh thường; sinh tự nhiên (không phẫu thuật)
Cô ấy sinh thường một em bé khỏe mạnh.
sinh thường; sinh thuận (đẻ tự nhiên, không can thiệp y tế)
Đầu người thuận theo dòng sông chảy xuôi — ý nghĩa thuận chiều, không chống cưỡng.
Dưới mái nhà và vách đá, những mầm chồi nảy sinh — đó là sự sản sinh ra của cải.
Đầu người thuận theo dòng sông chảy xuôi — ý nghĩa thuận chiều, không chống cưỡng.
Dưới mái nhà và vách đá, những mầm chồi nảy sinh — đó là sự sản sinh ra của cải.
sinh thường; sinh tự nhiên (không biến chứng)
sinh thường; sinh tự nhiên (không biến chứng)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
sinh thường; sinh tự nhiên (không phẫu thuật)
Cô ấy chọn sinh thường.
sinh thường; sinh tự nhiên (không phẫu thuật)
Cô ấy chọn sinh thường.