- 川xuyên(dòng sông chảy xuôi)
- 頁hiệt(đầu người)
Đầu người thuận theo dòng sông chảy xuôi — ý nghĩa thuận chiều, không chống cưỡng.
vần điệu dân gian; câu vè dễ thuộc
Anh ấy thích nói những câu vè.
vè; câu vần miệng; khẩu hiệu vần vèo
Anh ấy thích nói những câu cửa miệng.
vần điệu dân gian; câu vè dễ thuộc
Anh ấy thích nói những câu vè.
vè; câu vần miệng; khẩu hiệu vần vèo
Anh ấy thích nói những câu cửa miệng.
Đầu người thuận theo dòng sông chảy xuôi — ý nghĩa thuận chiều, không chống cưỡng.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
Nước trượt nhẹ nhàng theo dòng chảy, lưu lại trên mặt đất mà không đứng yên.
Đầu người thuận theo dòng sông chảy xuôi — ý nghĩa thuận chiều, không chống cưỡng.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
Nước trượt nhẹ nhàng theo dòng chảy, lưu lại trên mặt đất mà không đứng yên.
vần điệu dân gian; câu vè dễ thuộc
vần điệu dân gian; câu vè dễ thuộc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.