- 川xuyên(dòng sông chảy xuôi)
- 頁hiệt(đầu người)
Đầu người thuận theo dòng sông chảy xuôi — ý nghĩa thuận chiều, không chống cưỡng.
đọc trơn tru; thuận miệng
Bài văn này đọc rất trôi chảy.
nói thuận miệng; buột miệng nói ra
Anh ấy lỡ miệng nói ra bí mật.
thuận miệng; dễ đọc; nói thuận miệng (không suy nghĩ)
đọc trơn tru; thuận miệng
Bài văn này đọc rất trôi chảy.
nói thuận miệng; buột miệng nói ra
Anh ấy lỡ miệng nói ra bí mật.
thuận miệng; dễ đọc; nói thuận miệng (không suy nghĩ)
Đầu người thuận theo dòng sông chảy xuôi — ý nghĩa thuận chiều, không chống cưỡng.
Miệng người cũng giống mỏ chim, dùng để ăn và nói chuyện.
Đầu người thuận theo dòng sông chảy xuôi — ý nghĩa thuận chiều, không chống cưỡng.
Miệng người cũng giống mỏ chim, dùng để ăn và nói chuyện.
đọc trơn tru; thuận miệng
đọc trơn tru; thuận miệng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Món này không hợp khẩu vị.
Món này không hợp khẩu vị.