- 川xuyên(dòng sông chảy xuôi)
- 頁hiệt(đầu người)
Đầu người thuận theo dòng sông chảy xuôi — ý nghĩa thuận chiều, không chống cưỡng.
bài thẳng; sảnh (trong poker, mạt chược)
Anh ấy đã có một bộ sảnh.
bài thẳng; sảnh (trong poker, mạt chược)
Anh ấy đã có một bộ sảnh.
Đầu người thuận theo dòng sông chảy xuôi — ý nghĩa thuận chiều, không chống cưỡng.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Đầu người thuận theo dòng sông chảy xuôi — ý nghĩa thuận chiều, không chống cưỡng.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
bài thẳng; sảnh (trong poker, mạt chược)
bài thẳng; sảnh (trong poker, mạt chược)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.