- 川xuyên(dòng sông chảy xuôi)
- 頁hiệt(đầu người)
Đầu người thuận theo dòng sông chảy xuôi — ý nghĩa thuận chiều, không chống cưỡng.
Timber! (tiếng hô của thợ cưa khi cây sắp đổ)
Timber! Cây sắp đổ rồi!
Timber! (tiếng hô của thợ cưa khi cây sắp đổ)
Timber! Cây sắp đổ rồi!
Đầu người thuận theo dòng sông chảy xuôi — ý nghĩa thuận chiều, không chống cưỡng.
Hình ảnh ba đỉnh núi nhô lên giống như dãy núi hùng vĩ trước mắt.
Người bị ngã đổ xuống đất như đã 'đến' điểm cuối cùng.
Đầu người thuận theo dòng sông chảy xuôi — ý nghĩa thuận chiều, không chống cưỡng.
Hình ảnh ba đỉnh núi nhô lên giống như dãy núi hùng vĩ trước mắt.
Người bị ngã đổ xuống đất như đã 'đến' điểm cuối cùng.
Timber! (tiếng hô của thợ cưa khi cây sắp đổ)
Timber! (tiếng hô của thợ cưa khi cây sắp đổ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.