- 川xuyên(dòng sông chảy xuôi)
- 頁hiệt(đầu người)
Đầu người thuận theo dòng sông chảy xuôi — ý nghĩa thuận chiều, không chống cưỡng.
thặng dư thương mại; xuất siêu
Thặng dư thương mại của đất nước chúng ta rất lớn.
thặng dư thương mại; xuất siêu
Thặng dư thương mại của đất nước chúng ta rất lớn.
Đầu người thuận theo dòng sông chảy xuôi — ý nghĩa thuận chiều, không chống cưỡng.
Sai biệt như lông dê không đều, mỗi sợi mỗi khác nhau.
Đầu người thuận theo dòng sông chảy xuôi — ý nghĩa thuận chiều, không chống cưỡng.
Sai biệt như lông dê không đều, mỗi sợi mỗi khác nhau.
thặng dư thương mại; xuất siêu
thặng dư thương mại; xuất siêu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.