- 川xuyên(dòng sông chảy xuôi)
- 頁hiệt(đầu người)
Đầu người thuận theo dòng sông chảy xuôi — ý nghĩa thuận chiều, không chống cưỡng.
đồng phía; cis- (đồng phân hóa học)
Axit béo dạng cis có hại cho sức khỏe.
đồng phía; cis- (đồng phân hóa học)
Axit béo dạng cis có hại cho sức khỏe.
Đầu người thuận theo dòng sông chảy xuôi — ý nghĩa thuận chiều, không chống cưỡng.
Dùng cọc gỗ và công cụ để tạo ra một khuôn mẫu, quy thức chuẩn mực.
Đầu người thuận theo dòng sông chảy xuôi — ý nghĩa thuận chiều, không chống cưỡng.
Dùng cọc gỗ và công cụ để tạo ra một khuôn mẫu, quy thức chuẩn mực.
đồng phía; cis- (đồng phân hóa học)
đồng phía; cis- (đồng phân hóa học)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.