- 川xuyên(dòng sông chảy xuôi)
- 頁hiệt(đầu người)
Đầu người thuận theo dòng sông chảy xuôi — ý nghĩa thuận chiều, không chống cưỡng.
nghiêng thuận chiều (địa chất: mặt cắt nghiêng cùng chiều với lớp đất đá)
nghiêng thuận chiều (địa chất: mặt cắt nghiêng cùng chiều với lớp đất đá)
Đầu người thuận theo dòng sông chảy xuôi — ý nghĩa thuận chiều, không chống cưỡng.
Khi đong gạo bằng gáo mà nghiêng lệch, lượng dư ra sẽ đổ xiên đi.
Đầu người thuận theo dòng sông chảy xuôi — ý nghĩa thuận chiều, không chống cưỡng.
Khi đong gạo bằng gáo mà nghiêng lệch, lượng dư ra sẽ đổ xiên đi.
nghiêng thuận chiều (địa chất: mặt cắt nghiêng cùng chiều với lớp đất đá)
nghiêng thuận chiều (địa chất: mặt cắt nghiêng cùng chiều với lớp đất đá)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.