- 川xuyên(dòng sông chảy xuôi)
- 頁hiệt(đầu người)
Đầu người thuận theo dòng sông chảy xuôi — ý nghĩa thuận chiều, không chống cưỡng.
dân thuận phục; thần dân quy thuận (người chấp nhận triều đại mới)
Anh ấy là một thần dân ngoan ngoãn.
dân quy thuận; người cam chịu phục tùng
Anh ấy là một người xu nịnh.
dân thuận phục; thần dân quy thuận (người chấp nhận triều đại mới)
Anh ấy là một thần dân ngoan ngoãn.
dân quy thuận; người cam chịu phục tùng
Anh ấy là một người xu nịnh.
Đầu người thuận theo dòng sông chảy xuôi — ý nghĩa thuận chiều, không chống cưỡng.
Đầu người thuận theo dòng sông chảy xuôi — ý nghĩa thuận chiều, không chống cưỡng.
dân thuận phục; thần dân quy thuận (người chấp nhận triều đại mới)
dân thuận phục; thần dân quy thuận (người chấp nhận triều đại mới)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.