- 川xuyên(dòng sông chảy xuôi)
- 頁hiệt(đầu người)
Đầu người thuận theo dòng sông chảy xuôi — ý nghĩa thuận chiều, không chống cưỡng.
gọn gàng; ngăn nắp; chỉnh tề
Anh ấy đã xử lý mọi việc rất suôn sẻ.
gọn gàng; suôn sẻ; trơn tru
Tóc của anh ấy rất gọn gàng.
trơn tru; bằng phẳng
Anh ấy nói tiếng phổ thông rất trôi chảy.
gọn gàng; ngăn nắp; chỉnh tề
Anh ấy đã xử lý mọi việc rất suôn sẻ.
gọn gàng; suôn sẻ; trơn tru
Tóc của anh ấy rất gọn gàng.
trơn tru; bằng phẳng
Anh ấy nói tiếng phổ thông rất trôi chảy.
Đầu người thuận theo dòng sông chảy xuôi — ý nghĩa thuận chiều, không chống cưỡng.
Nước trượt nhẹ nhàng theo dòng chảy, lưu lại trên mặt đất mà không đứng yên.
Đầu người thuận theo dòng sông chảy xuôi — ý nghĩa thuận chiều, không chống cưỡng.
Nước trượt nhẹ nhàng theo dòng chảy, lưu lại trên mặt đất mà không đứng yên.
gọn gàng; ngăn nắp; chỉnh tề
gọn gàng; ngăn nắp; chỉnh tề
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.