- 川xuyên(dòng sông chảy xuôi)
- 頁hiệt(đầu người)
Đầu người thuận theo dòng sông chảy xuôi — ý nghĩa thuận chiều, không chống cưỡng.
hòa hợp; dung hòa
Anh ấy là một người dễ chịu.
tuân theo; phụng hành
Anh ấy luôn tuân theo ý kiến của người khác.
hòa hợp; dung hòa
Anh ấy là một người dễ chịu.
tuân theo; phụng hành
Anh ấy luôn tuân theo ý kiến của người khác.
Đầu người thuận theo dòng sông chảy xuôi — ý nghĩa thuận chiều, không chống cưỡng.
Đầu người thuận theo dòng sông chảy xuôi — ý nghĩa thuận chiều, không chống cưỡng.
hòa hợp; dung hòa
hòa hợp; dung hòa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.