- 川xuyên(dòng sông chảy xuôi)
- 頁hiệt(đầu người)
Đầu người thuận theo dòng sông chảy xuôi — ý nghĩa thuận chiều, không chống cưỡng.
tiện đường; tiện thể
Tôi tiện đường ghé cửa hàng.
tiện đường; tiện thể
Tôi tiện đường ghé cửa hàng.
Đầu người thuận theo dòng sông chảy xuôi — ý nghĩa thuận chiều, không chống cưỡng.
Con đường là nơi cái đầu dẫn lối cho bước chân đi tới.
Đầu người thuận theo dòng sông chảy xuôi — ý nghĩa thuận chiều, không chống cưỡng.
Con đường là nơi cái đầu dẫn lối cho bước chân đi tới.
tiện đường; tiện thể
tiện đường; tiện thể
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.