- 彡sam(sợi lông, tua)
- 頁hiệt(đầu người)
Râu (须) là những sợi lông mọc quanh đầu mặt người đàn ông.
râu và tóc
Râu tóc của ông ấy đều bạc rồi.
râu và tóc
Râu tóc của ông ấy đều bạc rồi.
Râu (须) là những sợi lông mọc quanh đầu mặt người đàn ông.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Râu (须) là những sợi lông mọc quanh đầu mặt người đàn ông.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
râu và tóc
râu và tóc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.