- 彡sam(sợi lông, tua)
- 頁hiệt(đầu người)
Râu (须) là những sợi lông mọc quanh đầu mặt người đàn ông.
râu (động vật học); xúc tu
râu (thực vật); tua râu
Trên chiếc túi này có một cái tua rua.
râu (động vật học); xúc tu
râu (thực vật); tua râu
Trên chiếc túi này có một cái tua rua.
Râu (须) là những sợi lông mọc quanh đầu mặt người đàn ông.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Râu (须) là những sợi lông mọc quanh đầu mặt người đàn ông.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
râu (động vật học); xúc tu
râu (động vật học); xúc tu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.