- 彡sam(sợi lông, tua)
- 頁hiệt(đầu người)
Râu (须) là những sợi lông mọc quanh đầu mặt người đàn ông.
rễ sợi; rễ mảnh
Rễ chùm của cây rất mảnh.
rễ sợi; rễ mảnh
Rễ chùm của cây rất mảnh.
Râu (须) là những sợi lông mọc quanh đầu mặt người đàn ông.
Rễ cây (根) là phần gỗ cứng chắc nằm sâu dưới đất, không hề dịch chuyển.
Râu (须) là những sợi lông mọc quanh đầu mặt người đàn ông.
Rễ cây (根) là phần gỗ cứng chắc nằm sâu dưới đất, không hề dịch chuyển.
rễ sợi; rễ mảnh
rễ sợi; rễ mảnh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.