- 屯truân(tích tụ, khó khăn)
- 頁hiệt(đầu, trang sách)
Cúi đầu dừng lại một chút, như bị vướng khó không tiến được.
bữa (ăn); lần; trận (đánh, mắng); lượt
bữa (ăn); lần; trận (đánh, mắng); lượt
中量词,表示吃饭的次数或打骂的次数liàngcí, biǎoshì chīfàn de cìshù huò dǎmà de cìshù
giậm (chân); dừng lại; sắp xếp; (lượng từ) bữa (ăn), lần, trận
中用脚重重地踩地面yòng jiǎo zhòngzhòng de cǎi dìmiàn
Anh ấy tức đến giậm chân.
ngay lập tức; liền; (văn) mỗi khi
Cúi đầu dừng lại một chút, như bị vướng khó không tiến được.
bữa (ăn); lần; trận (đánh, mắng); lượt
中量词,表示吃饭的次数或打骂的次数liàngcí, biǎoshì chīfàn de cìshù huò dǎmà de cìshù
giậm (chân); dừng lại; sắp xếp; (lượng từ) bữa (ăn), lần, trận
中用脚重重地踩地面yòng jiǎo zhòngzhòng de cǎi dìmiàn
Anh ấy tức đến giậm chân.
ngay lập tức; liền; (văn) mỗi khi
中立即;马上;很快lìjí;mǎshàng;hěnkuài
Anh ấy dừng lại một chút.
dừng lại; ngắt; (đơn vị chỉ) bữa (ăn); lần; cái; đột ngột
中停止,中断,暂时不继续tíngzhǐ, zhōngduàn, zàntíshí bújìxù
Anh ấy dừng lại một chút.
sắp xếp ổn thỏa; lo xong
中把东西放在合适的地方;整理好bǎ dōngxi fàngzài héshìde de difang; zhěnglǐ hǎo
Anh ấy dừng lại một chút, sau đó tiếp tục nói.
dừng lại; đứng lại
中停止;暂停tíngzhǐ、zàntíng
Anh ấy đột nhiên dừng lại một chút.
bày ra; sắp xếp; (đo lường) bữa (ăn); lần; đột ngột
中摆放;放置bǎifàng; fàngzhì
Anh ấy đã bày biện thức ăn xong.
quỳ lạy; khấu đầu
中跪下来向别人磕头表示敬礼或认错guìxiàlái xiàng biérén kētóu biǎoshì jìnglǐ huò rènzuò
Anh ấy cúi đầu chào tôi.
bữa (ăn); lần; trận (đánh, mắng); lượt
中立即;马上;很快lìjí;mǎshàng;hěnkuài
Anh ấy dừng lại một chút.
dừng lại; ngắt; (đơn vị chỉ) bữa (ăn); lần; cái; đột ngột
中停止,中断,暂时不继续tíngzhǐ, zhōngduàn, zàntíshí bújìxù
Anh ấy dừng lại một chút.
sắp xếp ổn thỏa; lo xong
中把东西放在合适的地方;整理好bǎ dōngxi fàngzài héshìde de difang; zhěnglǐ hǎo
Anh ấy dừng lại một chút, sau đó tiếp tục nói.
dừng lại; đứng lại
中停止;暂停tíngzhǐ、zàntíng
Anh ấy đột nhiên dừng lại một chút.
bày ra; sắp xếp; (đo lường) bữa (ăn); lần; đột ngột
中摆放;放置bǎifàng; fàngzhì
Anh ấy đã bày biện thức ăn xong.
quỳ lạy; khấu đầu
中跪下来向别人磕头表示敬礼或认错guìxiàlái xiàng biérén kētóu biǎoshì jìnglǐ huò rènzuò
Anh ấy cúi đầu chào tôi.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.