- 屯truân(tích tụ, khó khăn)
- 頁hiệt(đầu, trang sách)
Cúi đầu dừng lại một chút, như bị vướng khó không tiến được.
cúi đầu chạm đất; khấu đầu (lễ bái)
Anh ấy cúi đầu chào thầy giáo.
cúi đầu chạm đất; khấu đầu (lễ bái)
Anh ấy cúi đầu chào thầy giáo.
Cúi đầu dừng lại một chút, như bị vướng khó không tiến được.
Cái đầu gồm mái tóc phía trên và khuôn mặt bên dưới — hình ảnh tượng hình của đầu người.
Cúi đầu dừng lại một chút, như bị vướng khó không tiến được.
Cái đầu gồm mái tóc phía trên và khuôn mặt bên dưới — hình ảnh tượng hình của đầu người.
cúi đầu chạm đất; khấu đầu (lễ bái)
cúi đầu chạm đất; khấu đầu (lễ bái)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.