- 亠đầu(nóc, phần trên)
- 丷bát(hai nét nhỏ, chồi mầm)
- 厂hán(vách đá, nơi sản xuất)
Dưới mái nhà và vách đá, những mầm chồi nảy sinh — đó là sự sản sinh ra của cải.
ngày dự sinh; ngày sinh dự kiến
Ngày dự sinh của cô ấy là tháng tới.
ngày dự sinh; ngày sinh dự kiến
ngày dự sinh; ngày sinh dự kiến
Ngày dự sinh của cô ấy là tháng tới.
ngày dự sinh; ngày sinh dự kiến
Dưới mái nhà và vách đá, những mầm chồi nảy sinh — đó là sự sản sinh ra của cải.
Theo dõi mặt trăng tròn khuyết để tính kỳ hạn thời gian.
Dưới mái nhà và vách đá, những mầm chồi nảy sinh — đó là sự sản sinh ra của cải.
Theo dõi mặt trăng tròn khuyết để tính kỳ hạn thời gian.
ngày dự sinh; ngày sinh dự kiến
ngày dự sinh; ngày sinh dự kiến
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.