- 亻nhân(người)
- 寸thốn(tấc, bàn tay)
Người dùng bàn tay trao cho người khác — đó là hành động phó thác.
thẻ trả trước; thẻ nạp tiền trước
Tôi có một thẻ trả trước.
thẻ trả trước; thẻ nạp tiền trước
Tôi có một thẻ trả trước.
Người dùng bàn tay trao cho người khác — đó là hành động phó thác.
Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
Người dùng bàn tay trao cho người khác — đó là hành động phó thác.
Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
thẻ trả trước; thẻ nạp tiền trước
thẻ trả trước; thẻ nạp tiền trước
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.