- 牛ngưu(con bò)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Dùng miệng tuyên cáo như tiếng bò rống vang xa, ai cũng nghe thấy.
đoạn giới thiệu phim; trailer phim
Tôi thích xem trailer phim.
đoạn giới thiệu phim; trailer phim
Tôi thích xem trailer phim.
Dùng miệng tuyên cáo như tiếng bò rống vang xa, ai cũng nghe thấy.
片 là hình ảnh nửa khúc gỗ bị chẻ đôi, tượng trưng cho một mảnh, một tờ mỏng.
Dùng miệng tuyên cáo như tiếng bò rống vang xa, ai cũng nghe thấy.
片 là hình ảnh nửa khúc gỗ bị chẻ đôi, tượng trưng cho một mảnh, một tờ mỏng.
đoạn giới thiệu phim; trailer phim
đoạn giới thiệu phim; trailer phim
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.