- 宀miên(mái nhà)
- 疋sơ/thất(chân bước đúng chỗ)
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
đặt trước; đặt lịch; dự định
中提前安排或预先确定某件事tíqián ānpái huò yùxiān quèdìng mǒu jiàn shì
Tôi đã đặt trước một phòng.
đặt trước; đặt lịch; dự định
中提前安排或预先确定某件事tíqián ānpái huò yùxiān quèdìng mǒu jiàn shì
Tôi đã đặt trước một phòng.
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
đặt trước; đặt lịch; dự định
đặt trước; đặt lịch; dự định
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.