- 言ngôn(lời nói)
- 式thức(kiểu mẫu, phép tắc)
Thử nghiệm là dùng lời nói để kiểm tra xem có đúng phép tắc không.
thi thử; kiểm tra sơ bộ
Ngày mai chúng ta sẽ làm bài kiểm tra thử.
thi thử; kiểm tra sơ bộ
Ngày mai chúng ta sẽ làm bài kiểm tra thử.
Thử nghiệm là dùng lời nói để kiểm tra xem có đúng phép tắc không.
Thử nghiệm là dùng lời nói để kiểm tra xem có đúng phép tắc không.
thi thử; kiểm tra sơ bộ
thi thử; kiểm tra sơ bộ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.