mưu tính trước; lên kế hoạch trước (đặc biệt về tội phạm); có chủ mưu
Anh ta đã lên kế hoạch trước một vụ cướp.
cố ý; có chủ mưu; có tính toán trước
Anh ta đã lên kế hoạch trước cho cuộc tấn công này.
mưu tính trước; lên kế hoạch trước (đặc biệt về tội phạm); có chủ mưu
Anh ta đã lên kế hoạch trước một vụ cướp.
cố ý; có chủ mưu; có tính toán trước
Anh ta đã lên kế hoạch trước cho cuộc tấn công này.
mưu tính trước; lên kế hoạch trước (đặc biệt về tội phạm); có chủ mưu
mưu tính trước; lên kế hoạch trước (đặc biệt về tội phạm); có chủ mưu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.