- 令lệnh(lệnh, ra lệnh)
- 頁hiệt(đầu, trang sách)
Cái cổ (领) là phần đầu nhận lệnh từ trên xuống, nối đầu với thân.
(khẩu) (bóng) chết; bị giết chết (cách nói khi nhân vật phụ trong phim bị loại)(kế thừa)
(khẩu) (bóng) chết; bị giết chết (cách nói khi nhân vật phụ trong phim bị loại)(kế thừa)
Cái cổ (领) là phần đầu nhận lệnh từ trên xuống, nối đầu với thân.
Người biết thay đổi linh hoạt thì mọi việc đều tiện lợi.
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
Cái cổ (领) là phần đầu nhận lệnh từ trên xuống, nối đầu với thân.
Người biết thay đổi linh hoạt thì mọi việc đều tiện lợi.
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
(khẩu) (bóng) chết; bị giết chết (cách nói khi nhân vật phụ trong phim bị loại)
(khẩu) (bóng) chết; bị giết chết (cách nói khi nhân vật phụ trong phim bị loại)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.