- 令lệnh(lệnh, ra lệnh)
- 頁hiệt(đầu, trang sách)
Cái cổ (领) là phần đầu nhận lệnh từ trên xuống, nối đầu với thân.
ngậm (trong miệng); mang (tước hàm); chứa đựng
Anh ấy đã nhận món quà này.
nhận; lĩnh
ngậm (trong miệng); mang (tước hàm); chứa đựng
Anh ấy đã nhận món quà này.
nhận; lĩnh
Cái cổ (领) là phần đầu nhận lệnh từ trên xuống, nối đầu với thân.
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
Cái cổ (领) là phần đầu nhận lệnh từ trên xuống, nối đầu với thân.
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
ngậm (trong miệng); mang (tước hàm); chứa đựng
ngậm (trong miệng); mang (tước hàm); chứa đựng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.