- 令lệnh(lệnh, ra lệnh)
- 頁hiệt(đầu, trang sách)
Cái cổ (领) là phần đầu nhận lệnh từ trên xuống, nối đầu với thân.
năng lực lãnh đạo
Anh ấy có năng lực lãnh đạo rất mạnh.
năng lực lãnh đạo
Anh ấy có năng lực lãnh đạo rất mạnh.
Cái cổ (领) là phần đầu nhận lệnh từ trên xuống, nối đầu với thân.
Con gấu dùng thân thịt và đôi chân mạnh mẽ của nó thể hiện sức 'năng lực' phi thường.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
Cái cổ (领) là phần đầu nhận lệnh từ trên xuống, nối đầu với thân.
Con gấu dùng thân thịt và đôi chân mạnh mẽ của nó thể hiện sức 'năng lực' phi thường.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
năng lực lãnh đạo
năng lực lãnh đạo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.