- 令lệnh(lệnh, ra lệnh)
- 頁hiệt(đầu, trang sách)
Cái cổ (领) là phần đầu nhận lệnh từ trên xuống, nối đầu với thân.
tự nộp mình chịu tử hình; (bóng) đứng ra nhận tội; chịu phạt
Anh ấy quyết định chịu chết.
tự nộp mình chịu tử hình; (bóng) đứng ra nhận tội; chịu phạt
Anh ấy quyết định chịu chết.
Cái cổ (领) là phần đầu nhận lệnh từ trên xuống, nối đầu với thân.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Cái cổ (领) là phần đầu nhận lệnh từ trên xuống, nối đầu với thân.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
tự nộp mình chịu tử hình; (bóng) đứng ra nhận tội; chịu phạt
tự nộp mình chịu tử hình; (bóng) đứng ra nhận tội; chịu phạt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.