- 令lệnh(lệnh, ra lệnh)
- 頁hiệt(đầu, trang sách)
Cái cổ (领) là phần đầu nhận lệnh từ trên xuống, nối đầu với thân.
LinkedIn (mạng xã hội nghề nghiệp)
LinkedIn (mạng xã hội nghề nghiệp)
Cái cổ (领) là phần đầu nhận lệnh từ trên xuống, nối đầu với thân.
Cái cổ (领) là phần đầu nhận lệnh từ trên xuống, nối đầu với thân.
LinkedIn (mạng xã hội nghề nghiệp)
LinkedIn (mạng xã hội nghề nghiệp)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.