- 皮bì(da (cung cấp âm))
- 頁hiệt(đầu, trang sách)
Đầu nghiêng lệch như tờ da bị kéo sang một bên, nên 颇 nghĩa là thiên lệch, khá nhiều.
khá đấy; … lắm đấy (nhấn mạnh mức độ)
Bộ quần áo này khá đẹp.
mà là; mà chính là
khá đấy; … lắm đấy (nhấn mạnh mức độ)
Bộ quần áo này khá đẹp.
mà là; mà chính là
Đầu nghiêng lệch như tờ da bị kéo sang một bên, nên 颇 nghĩa là thiên lệch, khá nhiều.
為là chữ tượng hình xưa vẽ bàn tay dắt voi làm việc, nghĩa là 'làm' hay 'vì'.
Đầu nghiêng lệch như tờ da bị kéo sang một bên, nên 颇 nghĩa là thiên lệch, khá nhiều.
為là chữ tượng hình xưa vẽ bàn tay dắt voi làm việc, nghĩa là 'làm' hay 'vì'.
khá đấy; … lắm đấy (nhấn mạnh mức độ)
khá đấy; … lắm đấy (nhấn mạnh mức độ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.