- 皮bì(da (cung cấp âm))
- 頁hiệt(đầu, trang sách)
Đầu nghiêng lệch như tờ da bị kéo sang một bên, nên 颇 nghĩa là thiên lệch, khá nhiều.
khá nhiều; rất nhiều
Anh ấy có rất nhiều kinh nghiệm.
rất nhiều; vô số (khẩu)
Anh ấy có rất nhiều bạn.
khá nhiều; rất nhiều
Anh ấy có rất nhiều kinh nghiệm.
rất nhiều; vô số (khẩu)
Anh ấy có rất nhiều bạn.
Đầu nghiêng lệch như tờ da bị kéo sang một bên, nên 颇 nghĩa là thiên lệch, khá nhiều.
Hai buổi tối chồng lên nhau tượng trưng cho sự nhiều, dư dật.
Đầu nghiêng lệch như tờ da bị kéo sang một bên, nên 颇 nghĩa là thiên lệch, khá nhiều.
Hai buổi tối chồng lên nhau tượng trưng cho sự nhiều, dư dật.
khá nhiều; rất nhiều
khá nhiều; rất nhiều
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.