- 囗vi(vây quanh, ô vuông)
- 卷quyển/quyên(cuộn, cuốn sách)
Vòng tròn là đường bao vây xung quanh, giống như cuộn giấy khép kín thành một vòng.
vòng cổ (cho vật nuôi)
Con chó này đang đeo một cái vòng cổ.
vòng cổ (cho vật nuôi)
Con chó này đang đeo một cái vòng cổ.
Vòng tròn là đường bao vây xung quanh, giống như cuộn giấy khép kín thành một vòng.
Vòng tròn là đường bao vây xung quanh, giống như cuộn giấy khép kín thành một vòng.
vòng cổ (cho vật nuôi)
vòng cổ (cho vật nuôi)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.