- 穴huyệt(cái hang, lỗ hổng)
- 呙qua(âm đọc)
Cái hang (穴) là tổ ấm, là ổ của các loài vật trú ngụ.
con cừu Dolly (1996–2003), con cừu cái, động vật có vú đầu tiên được nhân bản vô tính từ tế bào sinh dưỡng trưởng thành
Khi cô ấy cười, má lúm đồng tiền rất dễ thương.
hố cảm nhiệt trên mặt rắn; hố má (cơ quan cảm nhận nhiệt của rắn)
Hố má của rắn có thể giúp chúng cảm nhận nhiệt.
con cừu Dolly (1996–2003), con cừu cái, động vật có vú đầu tiên được nhân bản vô tính từ tế bào sinh dưỡng trưởng thành
Khi cô ấy cười, má lúm đồng tiền rất dễ thương.
hố cảm nhiệt trên mặt rắn; hố má (cơ quan cảm nhận nhiệt của rắn)
Hố má của rắn có thể giúp chúng cảm nhận nhiệt.
Cái hang (穴) là tổ ấm, là ổ của các loài vật trú ngụ.
Cái hang (穴) là tổ ấm, là ổ của các loài vật trú ngụ.
con cừu Dolly (1996–2003), con cừu cái, động vật có vú đầu tiên được nhân bản vô tính từ tế bào sinh dưỡng trưởng thành
con cừu Dolly (1996–2003), con cừu cái, động vật có vú đầu tiên được nhân bản vô tính từ tế bào sinh dưỡng trưởng thành
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.