- 羊dương(con dê, con cừu)
- 儿nhân(người (biến thể))
Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
dưỡng sinh; an dưỡng
Ông ấy an hưởng tuổi già.
hun đúc; bồi dưỡng (dần dần qua ảnh hưởng lâu dài)
tăng cường; bổ sung và củng cố
dưỡng sinh; an dưỡng
Ông ấy an hưởng tuổi già.
hun đúc; bồi dưỡng (dần dần qua ảnh hưởng lâu dài)
tăng cường; bổ sung và củng cố
Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
dưỡng sinh; an dưỡng
dưỡng sinh; an dưỡng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.