- 弓cung(cây cung)
- 癶bát(hai chân bước ra)
- 又hựu(bàn tay phải)
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
thường xuyên xảy ra; hay xảy ra (thường chỉ sự việc xấu)
Gần đây động đất xảy ra thường xuyên.
thường xuyên xảy ra; hay xảy ra (thường chỉ sự việc xấu)
Gần đây động đất xảy ra thường xuyên.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
thường xuyên xảy ra; hay xảy ra (thường chỉ sự việc xấu)
thường xuyên xảy ra; hay xảy ra (thường chỉ sự việc xấu)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.